Việc lựa chọn kích thước container phù hợp vẫn là một quyết định quan trọng trong logistics toàn cầu. Lựa chọn đúng không chỉ đảm bảo an toàn cho hàng hóa mà còn tối ưu hóa chi phí vận chuyển. Hướng dẫn này cung cấp thông số kỹ thuật chi tiết cho các loại container khác nhau để hỗ trợ việc ra quyết định sáng suốt.
Kích thước bên trong: 5.90m (chiều dài) × 2.35m (chiều rộng) × 2.39m (chiều cao), dung tích khoảng 33m³
Kích thước bên ngoài: 6.06m × 2.44m × 2.59m
Kích thước cửa mở: 2.34m (chiều rộng) × 2.28m (chiều cao)
Tải trọng cho phép: Tối đa 28.000kg, trọng lượng vỏ 2.200kg
Loại container này phù hợp với các lô hàng nhỏ gồm các mặt hàng được đóng gói thông thường, bao gồm điện tử, dệt may và hàng tiêu dùng. Hiệu quả kinh tế của nó làm cho nó trở nên lý tưởng cho các lô hàng biển có khối lượng khiêm tốn.
Kích thước bên trong: 12.03m × 2.35m × 2.39m, dung tích khoảng 67.6m³
Kích thước bên ngoài: 12.19m × 2.44m × 2.59m
Kích thước cửa mở: 2.34m × 2.28m
Tải trọng cho phép: Tối đa 26.950kg, trọng lượng vỏ 3.530kg
Được thiết kế cho hàng hóa thông thường số lượng lớn như máy móc, đồ nội thất và vật liệu xây dựng, container này mang lại lợi thế về thể tích giúp giảm chi phí vận chuyển trên mỗi đơn vị.
Kích thước bên trong: 12.03m × 2.35m × 2.69m, dung tích khoảng 76.3m³
Kích thước bên ngoài: 12.19m × 2.44m × 2.90m
Kích thước cửa mở: 2.34m × 2.58m
Tải trọng cho phép: Tối đa 26.950kg, trọng lượng vỏ 3.730kg
Được thiết kế đặc biệt cho hàng hóa cao hơn như máy móc lớn hoặc hàng hóa đóng gói có chiều cao lớn, container này cung cấp không gian theo chiều dọc tăng lên trong khi vẫn giữ nguyên diện tích chiếm dụng.
Kích thước bên trong: 5.90m × 2.35m × 2.25m, dung tích khoảng 33m³
Kích thước bên ngoài: 6.06m × 2.44m × 2.59m
Kích thước cửa mở: 2.34m × 2.28m
Tải trọng cho phép: Tối đa 28.000kg, trọng lượng vỏ 2.300kg
Phần nóc có thể tháo rời tạo điều kiện thuận lợi cho việc xếp dỡ bằng cần cẩu đối với các mặt hàng cao như thiết bị công nghiệp hoặc sản phẩm thép. Tấm che chống thấm nước đảm bảo hàng hóa được bảo vệ trong quá trình vận chuyển.
Kích thước bên trong: 6.03m × 2.21m × 2.21m, dung tích khoảng 31m³
Kích thước bên ngoài: 6.06m × 2.44m × 2.59m
Tải trọng cho phép: Tối đa 24.000kg, trọng lượng vỏ 2.700kg
Các thành có thể gập lại đáp ứng yêu cầu về chiều rộng hoặc trọng lượng quá khổ đối với hàng hóa như máy móc hạng nặng, kết cấu thép hoặc tàu thuyền. Thiết kế khung cung cấp các điểm buộc an toàn.
Kích thước bên trong: 5.44m × 2.29m × 2.28m, dung tích khoảng 28.8m³
Kích thước bên ngoài: 6.06m × 2.44m × 2.59m
Kích thước cửa mở: 2.23m × 2.10m
Tải trọng cho phép: Tối đa 23.780kg, trọng lượng vỏ 3.220kg
Các đơn vị này duy trì phạm vi nhiệt độ chính xác cho các mặt hàng dễ hỏng bao gồm thực phẩm đông lạnh, nông sản tươi và dược phẩm trong suốt quá trình vận chuyển.
Kích thước bên trong: 11.57m × 2.29m × 2.54m, dung tích khoảng 67.3m³
Kích thước bên ngoài: 12.19m × 2.44m × 2.90m
Kích thước cửa mở: 2.29m × 2.59m
Tải trọng cho phép: Tối đa 28.190kg, trọng lượng vỏ 4.290kg
Chiều cao bổ sung đáp ứng nhu cầu làm lạnh chuyên biệt cho các lô hàng lớn yêu cầu kiểm soát khí hậu chính xác trong suốt quá trình vận chuyển.
Các yếu tố chính trong việc lựa chọn container bao gồm kích thước hàng hóa, phân bố trọng lượng, yêu cầu xử lý đặc biệt và khả năng tương thích với phương thức vận chuyển. Việc đóng gói container đúng cách ngăn ngừa hư hỏng đồng thời tối ưu hóa hiệu quả xếp dỡ và cấu trúc chi phí.
Việc lựa chọn kích thước container phù hợp vẫn là một quyết định quan trọng trong logistics toàn cầu. Lựa chọn đúng không chỉ đảm bảo an toàn cho hàng hóa mà còn tối ưu hóa chi phí vận chuyển. Hướng dẫn này cung cấp thông số kỹ thuật chi tiết cho các loại container khác nhau để hỗ trợ việc ra quyết định sáng suốt.
Kích thước bên trong: 5.90m (chiều dài) × 2.35m (chiều rộng) × 2.39m (chiều cao), dung tích khoảng 33m³
Kích thước bên ngoài: 6.06m × 2.44m × 2.59m
Kích thước cửa mở: 2.34m (chiều rộng) × 2.28m (chiều cao)
Tải trọng cho phép: Tối đa 28.000kg, trọng lượng vỏ 2.200kg
Loại container này phù hợp với các lô hàng nhỏ gồm các mặt hàng được đóng gói thông thường, bao gồm điện tử, dệt may và hàng tiêu dùng. Hiệu quả kinh tế của nó làm cho nó trở nên lý tưởng cho các lô hàng biển có khối lượng khiêm tốn.
Kích thước bên trong: 12.03m × 2.35m × 2.39m, dung tích khoảng 67.6m³
Kích thước bên ngoài: 12.19m × 2.44m × 2.59m
Kích thước cửa mở: 2.34m × 2.28m
Tải trọng cho phép: Tối đa 26.950kg, trọng lượng vỏ 3.530kg
Được thiết kế cho hàng hóa thông thường số lượng lớn như máy móc, đồ nội thất và vật liệu xây dựng, container này mang lại lợi thế về thể tích giúp giảm chi phí vận chuyển trên mỗi đơn vị.
Kích thước bên trong: 12.03m × 2.35m × 2.69m, dung tích khoảng 76.3m³
Kích thước bên ngoài: 12.19m × 2.44m × 2.90m
Kích thước cửa mở: 2.34m × 2.58m
Tải trọng cho phép: Tối đa 26.950kg, trọng lượng vỏ 3.730kg
Được thiết kế đặc biệt cho hàng hóa cao hơn như máy móc lớn hoặc hàng hóa đóng gói có chiều cao lớn, container này cung cấp không gian theo chiều dọc tăng lên trong khi vẫn giữ nguyên diện tích chiếm dụng.
Kích thước bên trong: 5.90m × 2.35m × 2.25m, dung tích khoảng 33m³
Kích thước bên ngoài: 6.06m × 2.44m × 2.59m
Kích thước cửa mở: 2.34m × 2.28m
Tải trọng cho phép: Tối đa 28.000kg, trọng lượng vỏ 2.300kg
Phần nóc có thể tháo rời tạo điều kiện thuận lợi cho việc xếp dỡ bằng cần cẩu đối với các mặt hàng cao như thiết bị công nghiệp hoặc sản phẩm thép. Tấm che chống thấm nước đảm bảo hàng hóa được bảo vệ trong quá trình vận chuyển.
Kích thước bên trong: 6.03m × 2.21m × 2.21m, dung tích khoảng 31m³
Kích thước bên ngoài: 6.06m × 2.44m × 2.59m
Tải trọng cho phép: Tối đa 24.000kg, trọng lượng vỏ 2.700kg
Các thành có thể gập lại đáp ứng yêu cầu về chiều rộng hoặc trọng lượng quá khổ đối với hàng hóa như máy móc hạng nặng, kết cấu thép hoặc tàu thuyền. Thiết kế khung cung cấp các điểm buộc an toàn.
Kích thước bên trong: 5.44m × 2.29m × 2.28m, dung tích khoảng 28.8m³
Kích thước bên ngoài: 6.06m × 2.44m × 2.59m
Kích thước cửa mở: 2.23m × 2.10m
Tải trọng cho phép: Tối đa 23.780kg, trọng lượng vỏ 3.220kg
Các đơn vị này duy trì phạm vi nhiệt độ chính xác cho các mặt hàng dễ hỏng bao gồm thực phẩm đông lạnh, nông sản tươi và dược phẩm trong suốt quá trình vận chuyển.
Kích thước bên trong: 11.57m × 2.29m × 2.54m, dung tích khoảng 67.3m³
Kích thước bên ngoài: 12.19m × 2.44m × 2.90m
Kích thước cửa mở: 2.29m × 2.59m
Tải trọng cho phép: Tối đa 28.190kg, trọng lượng vỏ 4.290kg
Chiều cao bổ sung đáp ứng nhu cầu làm lạnh chuyên biệt cho các lô hàng lớn yêu cầu kiểm soát khí hậu chính xác trong suốt quá trình vận chuyển.
Các yếu tố chính trong việc lựa chọn container bao gồm kích thước hàng hóa, phân bố trọng lượng, yêu cầu xử lý đặc biệt và khả năng tương thích với phương thức vận chuyển. Việc đóng gói container đúng cách ngăn ngừa hư hỏng đồng thời tối ưu hóa hiệu quả xếp dỡ và cấu trúc chi phí.